← Finance Tracker

📈 Kế hoạch Đầu tư 2026

Lộ trình tài chính T5–T12/2026 · Osaka, Nhật Bản

Cập nhật lần cuối
23/05/2026
Giai đoạn hiện tại
⚔️ Trả nợ
T5–T7/2026
Tiền mặt (JPY)
¥400,000
Đầu tháng 5
Dư hàng tháng
¥96,800
Sau mọi chi phí
Bonus T9
¥400,000
Dự kiến tháng 9

🧮 Tính đầu tư tháng này

Nhập số thực tế → nhận khuyến nghị tự động

💰 Dòng tiền dự phóng T5–T12/2026

Thu nhập ¥270,000/tháng · Chi cố định ¥173,200/tháng

Tháng Nợ thẻ Đầu tư VN Tiền mặt cuối Ghi chú
T5/2026
Đang trả nợ
¥163,632 ¥333,168 Mở TCBS, nạp 5M VND
T6/2026
Trả nợ + DCA
¥161,422 ¥30,000 ¥238,546 DCA đầu tiên 📈
T7/2026
Trả nợ
¥17,896 ¥30,000 ¥287,450 Hết nợ thẻ! 🎉
T8/2026
Sạch nợ · DCA
¥30,000 ¥354,250 Sạch nợ hoàn toàn 🎉
T9/2026
Bonus tháng 9
¥351,050 ¥500,000 +¥400k bonus · Lump sum ~¥321k → giữ ¥500k quỹ
T10/2026 ¥30,000 ¥566,800 DCA đều đặn
T11/2026 ¥30,000 ¥633,600 DCA đều đặn
T12/2026 ¥30,000 ¥700,400 Mục tiêu cuối năm 🎯
* Giả định: Thu nhập ¥270,000 · Chi cố định ¥173,200 · Bonus T9: ¥400,000 · Quỹ khẩn cấp mục tiêu: ¥500,000

📊 Ngân sách hàng tháng

Mục tiêu tối ưu · Thu nhập ¥270,000

🏠 Tiền nhà
¥0 Công ty trả
💡 Tiện ích (điện+gas+nước+ĐT) ¥23,200
🍱 Ăn uống Mục tiêu
¥32,000
🛍️ Chi tiêu biến đổi Mục tiêu
¥18,000
🏠 Gửi về nhà (gia đình) ¥90,000
🛡️ Manulife (quy đổi) 19.8M VND/năm
~¥10,000
Tổng chi cố định ¥173,200
💚 Dư hàng tháng ¥96,800
💡 Tips tiết kiệm
• Ăn uống: nấu nhà 5-6 ngày/tuần · Mua đồ giảm giá sau 19h tại siêu thị
• Biến đổi: rút ¥18,000 tiền mặt đầu tháng, hết thì dừng
• Subscriptions: đánh giá lại XR Premium ¥2,900/tháng

💳 Nợ thẻ tín dụng

Hết nợ sau tháng 7/2026

Tháng 5
¥163,632
PayPay ¥85,211 + Rakuten ¥78,421
Tháng 6
¥161,422
PayPay ¥33,534 + Rakuten ¥127,888
Tháng 7 (cuối)
¥17,896
Rakuten ¥17,896 → HẾT NỢ 🎉
Tiến độ trả nợ T5 → T7
T5: ¥163kT6: ¥161kT7: ¥18k ✓

🇻🇳 Kế hoạch đầu tư Việt Nam

Techcombank → TCBS → ETF VN30 · Chuyển tiền qua Smiles

Nhật Bản
¥JPY
→ Smiles →
Ngân hàng VN
Techcombank
→ Nạp →
Đầu tư
TCBS
→ Mua →
Tài sản
ETF VN30
Phí chuyển tiền Smiles (JPY → VND)
Dưới ¥10,000
¥380
¥10,001–¥59,999
¥450
¥60,000–¥109,999
¥760
Dùng cho gia đình
Tỷ giá hôm nay: 1¥ ≈ 167.2₫ · Phí đầu tư ¥30,000 → mất ¥450 (1.5%)
Lộ trình đầu tư
T5/2026
Khởi động 🚀
Mở tài khoản TCBS · Nạp 5,000,000₫ hiện có · Mua ETF VN30 lần đầu
T6–T7
DCA + trả nợ song song 📈
Gửi ¥30,000/tháng qua Smiles → TCBS · Đồng thời trả nợ thẻ còn lại
T8/2026
Sạch nợ hoàn toàn · DCA tiếp tục 🎉
Không còn nợ thẻ · DCA ¥30,000/tháng như T6–T7 · Dư thêm tiền mặt
T9/2026
Lump sum Bonus 💰
Nhận ¥400,000 bonus · Giữ ¥500k quỹ khẩn cấp · Lump sum ~¥321,000 vào TCBS
T10–T12
DCA đều đặn 🔄
¥30,000/tháng · Không nhìn biến động ngắn · Giữ kỷ luật
📊 Ước tính danh mục TCBS cuối T12/2026
Vốn đã bỏ vào
~₫80M
Tăng trưởng ước (~8%)
+₫3.7M
Tổng danh mục
~₫84M
* Giả định ETF VN30 tăng ~10-15%/năm dài hạn · Thực tế có thể cao hoặc thấp hơn

🇯🇵 Quỹ khẩn cấp — Nhật Bản

楽天銀行 マネーブリッジ · 0.1%/năm · Mục tiêu ¥500,000

Vai trò: Quỹ khẩn cấp (không rủi ro)
Không dùng để đầu tư. Đây là lưới an toàn — tương đương ~5 tháng chi phí cố định. Giữ nguyên sau khi đạt mục tiêu.
Tiến độ tích lũy ¥400,000 / ¥500,000
Hiện tại T5/2026 80% — còn ¥100,000
Lộ trình
T5–T7
Tích lũy tự nhiên
~¥96,800/tháng dư → giữ lại trong tài khoản thường (chưa mở Rakuten)
T8/2026
Mở 楽天銀行 + MoneyBridge
Tiền mặt ước ~¥494,000 → Gần đạt mục tiêu · Kích hoạt lãi 0.1%
T9/2026
Đạt mục tiêu ✅ + Bonus
Nhận bonus ¥400,000 · Giữ đúng ¥500,000 trong Rakuten · Phần còn lại → TCBS lump sum
T10+
Duy trì ổn định
Không rút quỹ khẩn cấp · Toàn bộ dư hàng tháng → DCA TCBS ¥30,000
Lãi suất 楽天銀行 マネーブリッジ
Tài khoản thường
0.02%/năm
MoneyBridge
0.1%/năm
5× cao hơn
¥500,000 × 0.1% = ¥500/năm · Mục tiêu chính là bảo toàn, không phải sinh lời

✅ Checklist Tháng 5/2026

Việc cần làm ngay

Kế hoạch đầu tư cá nhân · Tuấn Kiệt · 2026
Đây là kế hoạch tham khảo, không phải tư vấn tài chính chuyên nghiệp